Workflow A · Bước 3/8 · Engine kiểm tra tuân thủ
🛡️ Compliance Report · TĐ Tuần 18 · Tiểu học 8–9
DH
BS. Đỗ Thị Hương
Y tế trường + DDV review
Nhóm 1 · Thụ hưởng
Audit Log
Việc cần làm
Review 42 rule + ký xác nhận trước khi trình Hiệu trưởng
🛡️
Bước 3/8 · Tuân thủ pháp lý. Engine chạy 42 rule phân thành 5 nhóm:
Năng lượng & P:L:G · Vi chất · Đa dạng thực phẩm · Tần suất · Hard-cap. Mỗi rule có
citation văn bản gốc và AI explainer giải thích vì sao đạt/vi phạm.
📊
90,5/100
Compliance score
✓
38/42
Rule đạt
⚠
3
Cận chuẩn
⛔
1
Vi phạm hard-cap
📈 Tổng quan dinh dưỡng vs target
NL
763 / 762
P
15,7%
L
26,4%
G
57,9%
Ca
734 / 700 mg
Fe
9,1 / 8,9 mg
Vit C
55 / 60 mg
Na
1.850 mg
Đường
8,6 / 15 g
🧠
OmiAdvisor · Executive Brief
Thực đơn đạt 90,5/100, đáp ứng phần lớn yêu cầu QĐ 3958/QĐ-BYT cho nhóm
tiểu học 8–9 tuổi. Có 1 vi phạm cứng (T4 Tuần 2: cá khô rim 55g đẩy natri
lên 1.850mg, vượt soft-cap 1.900mg và sát với hard-cap muối ≤4g) — engine
BLOCK không cho phép trình duyệt cho đến khi sửa.
- Đề xuất 1: Hoán đổi cá khô rim → cá thu kho nhẹ (giảm 760mg Na, +omega-3).
- Đề xuất 2: Nếu giữ cá khô, giảm còn 35g + tăng rau xanh, dùng nước luộc rau làm canh.
- Lưu ý 3: T4 Tuần 1 lipid 31% sát giới hạn — xem xét đổi trứng chiên thành trứng hấp thịt.
QĐ 3958/QĐ-BYT §2.2
QĐ 3958 §2.4 (muối ≤4g)
RDA 2016 Na 8–9 tuổi
🍽️ 8 nhóm thực phẩm WHO · phân bố tuần
| Nhóm | Tần suất | Mục tiêu | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Tinh bột | 10/10 ngày | ≥1/bữa | đạt |
| Đạm động vật | 10/10 ngày | 35–50% protein | 42% ✓ |
| Đạm thực vật | 3 lần/2 tuần | ≥2/tuần (đậu) | cận chuẩn |
| Sữa & chế phẩm | 10/10 ngày | ≥1 lần/ngày | đạt |
| Rau lá xanh | 10/10 ngày | ≥1 loại/bữa | đạt |
| Rau củ màu | 9/10 ngày | ≥1 loại/bữa | T4 W1 thiếu |
| Hoa quả | 10/10 ngày | ≥1/bữa | đạt |
| Dầu mỡ | 10/10 ngày | chiên ≤2/tuần | 2/tuần ✓ |
Tần suất cá/thuỷ hải sản: 4 lần/2 tuần ✓ (mục tiêu 4–6)
· Đậu phụ: 1 lần — cận chuẩn, cần thêm 1 lần.
📋 42 Rule kiểm tra · sắp xếp theo mức độ vi phạm
Tất cả 42
NL & P:L:G 8
Vi chất 12
Đa dạng 10
Tần suất 7
Hard-cap 5
Vi phạm tại: Bữa trưa T4 Tuần 2 (13/05/2026) · món Cá khô rim (55g) đóng góp ~760mg Na.
🧠
AI giải thích rule này
Vì sao quan trọng: Lượng natri cao gây tăng huyết áp ngay từ tuổi học đường,
tăng nguy cơ tim mạch sau này. Trẻ 8–9 tuổi chỉ tiêu thụ tối đa 1.900mg Na/ngày theo
RDA 2016, với muối quy đổi ≤ 4g (QĐ 3958 quy định cứng).
Phương án sửa: Hoán đổi Cá khô rim → Cá thu kho nhẹ giảm ~760mg Na xuống 1.090mg. Hoặc giữ cá khô nhưng giảm khẩu phần xuống 35g + bù protein bằng đậu phụ.
Phương án sửa: Hoán đổi Cá khô rim → Cá thu kho nhẹ giảm ~760mg Na xuống 1.090mg. Hoặc giữ cá khô nhưng giảm khẩu phần xuống 35g + bù protein bằng đậu phụ.
⚠
R-005 · Lipid trong khoảng 20–30% NL
QĐ 3958 §2.2 — trung bình 10 ngày phải nằm trong dải.
26,4% (T4 W1: 31%)
20–30%
⚠
R-018 · Đậu phụ/đậu các loại ≥ 2 lần/tuần
QĐ 3958 §3 — đa dạng nguồn protein, bổ sung chất xơ & phytochemical.
1 lần/2 tuần
≥ 4 lần
⚠
R-022 · Vitamin C ≥ 60mg/ngày
RDA 2016 cho 8–9 tuổi · cận chuẩn 55mg.
55 mg
≥ 60 mg
✓
R-001 · Năng lượng tại trường 35–50% NL ngày
QĐ 3958 §2.3 cho bán trú tiểu học/THCS.
763 kcal (43%)
762 ±10%
✓
R-002 · Protein 13–20% NL
QĐ 3958 §2.2 + RDA 2016
15,7%
13–20%
✓
R-003 · Glucid 55–65% NL
QĐ 3958 §2.2 — ưu tiên carbohydrate phức hợp.
57,9%
55–65%
✓
R-008 · Đạm động vật 35–50% tổng đạm
QĐ 3958 §3 cho tiểu học.
42%
35–50%
✓
R-011 · Canxi ≥ 700mg/ngày
VDD RDA 2016 · 8–9 tuổi
734 mg
≥ 700 mg
✓
R-012 · Sắt ≥ 8,9mg (10% sinh học)
VDD RDA 2016
9,1 mg
≥ 8,9 mg
✓
R-019 · Cá/thuỷ hải sản 2–3 lần/tuần
QĐ 3958 §3 + WHO 2023
2 lần/tuần
2–3
✓
R-024 · Bữa trưa ≥ 10 loại thực phẩm
QĐ 4280/QĐ-BGDĐT (THCS) · OmiMeal mở rộng cho TH.
11–13 loại
≥ 10
✓
R-025 · ≥ 5/8 nhóm WHO/bữa trưa
WHO Diversity Index
6–7 nhóm
≥ 5
✓
R-029 · Đường ≤ 15g/ngày · hard-cap
QĐ 3958 §2.5
8,6 g
≤ 15g
✓
R-033 · Không lặp thực đơn 10 ngày
OmiMeal best practice
10/10 khác
10 ngày
✓
R-035 · Chiên/rán ≤ 2 lần/tuần
QĐ 3958 §3
2 lần/tuần
≤ 2
↓ Còn 26 rule đạt khác — Xem đầy đủ