PGS.TS. Nguyễn V. Nhất
Admin hệ thống · Pháp lýChia sẻ 2 trackeSign · USB PKI
📍 OmiMeal HQ · Hà Nội👥 Nhóm: Admin pháp lý🎯 Quản 80 rule + 12 văn bản pháp luật🔐 USB PKI · 2-step approval
Việc cần làm
Phê duyệt sửa đổi TT 24/2017 (Track B) trước 30/04 → publish v3.3
⚠️
Cập nhật pháp lý gần nhất.
QĐ 3958/QĐ-BYT (25/12/2025) là văn bản chính cho Track A.
TT 24/2017/TT-BLĐTBXH cho Track B đã có dự thảo sửa đổi 2026 — đang theo dõi.
Mọi thay đổi rule có audit log + cần duyệt 2 cấp trước khi áp dụng cho production.
⚙️
Rule active
80
42 A · 38 B
⏳
Pending approval
3
TT 24 sửa đổi
🗄️
Deprecated
12
🕒
Last update
28/04
v3.2
📜 Văn bản pháp luật ▼
QĐ 3958/QĐ-BYT (2025) v1
TT 28/2016/TT-BGDĐT v1
QĐ 2195/QĐ-BGDĐT (2022) v1
QĐ 4280/QĐ-BGDĐT (2022) v1
QĐ 1246/QĐ-BYT (2017) v1
TT 13/2020/TT-BYT v1
TT 24/2017/TT-BLĐTBXH v1
TT 25/2013/TT-BLĐTBXH v1
BLLĐ 2019 (Đ.137) v1
NĐ 15/2018/NĐ-CP v1
NĐ 155/2018/NĐ-CP v1
NĐ 13/2023/NĐ-CP v1
Luật BVDLCN 91/2025/QH15 v1
Luật ATTP 55/2010/QH12 v1
Luật Lưu trữ 2024 v1
🔬 Dữ liệu khoa học ▼
RDA 2016 (VDD) v3
Bảng TP VN 2017 (VDD) v2
VDD API · vdd.amitech.vn live
WHO 2012 sodium v1
WHO 2015 sugar v1
FAO/WHO/UNU 2004 energy v1
EFSA 2019 sodium v1
AHA 2016 sugar v1
WHO 2023 complementary feed v1
🛡️ Chuẩn ATTP & HACCP ▼
HACCP/Codex CAC/RCP 1-1969 v5
ISO 22000:2018 v1
FSSC 22000 v6 v1
ISO 27001 (audit) v1
⚙️ Rule chấm tuân thủ ▼
Track A · 42 rule school v3
Track B · 38 rule industrial v2
📄 Mẫu phiếu & Báo cáo ▼
Phiếu giao bếp A4 v1
Biên bản kiểm thực 3 bước v1
Báo cáo TT 24/2017 v1
Báo cáo TT 13/2020 v1
Báo cáo Sở GD-ĐT QĐ 3958 v1
📜 QĐ 3958/QĐ-BYT (2025) · Hướng dẫn dinh dưỡng bữa ăn học đường
Đang áp dụngHiệu lực 01/01/2026 · Ban hành 25/12/2025 bởi Bộ Y tế
Phạm vi
Cơ sở giáo dục phổ thông có tổ chức bữa ăn tại trường
R-009Mức 1 đầy đủ thành phần (sữa + trứng + chuối)Track B
Trích TT 24/2017/TT-BLĐTBXH Đ.4 — bồi dưỡng bằng hiện vật
RULE R-009:
FOR EACH worker IN hazard_workers WHERE level = 1:
meal MUST CONTAIN:
milk_220ml = 1
egg = 1
fruit_banana = 1
ELSE: severity = FAIL
R-010Mức 3 đầy đủ thành phần (Mức 1 + yaourt + 200g hoa quả)Track B
Trích TT 24/2017 Đ.4 — Mức 3 cao nhất phổ biến (Mức 4 hiếm)
RULE R-010:
FOR EACH worker IN hazard_workers WHERE level = 3:
meal MUST INCLUDE LEVEL_1 + yaourt + fruit_200g
AND value_vnd ≥ 17000
AND served_at_workplace = TRUE # không quy đổi tiền
📊 Workflow phê duyệt rule mới
Khi có TT/QĐ mới ban hành:
Admin upload PDF văn bản gốc + đề xuất rule mới (DRAFT)
Hội đồng dinh dưỡng + pháp chế OmiMeal review (≥ 2 chuyên gia ký số)
Test trên thực đơn lịch sử 12 tháng để kiểm tra impact
Phê duyệt cuối bởi CTO + CEO (USB PKI)
Auto-deploy vào engine production · phiên bản tăng từ vN → vN+1
Notify tất cả khách hàng + grace period 30 ngày để cập nhật menu
Luật Lưu trữ 2024ISO 27001 change management
📜 TT 28/2016/TT-BGDĐT · Chế độ dinh dưỡng & HĐ thể chất mầm non
Đang áp dụngHiệu lực 01/02/2017 · Ban hành 30/12/2016 bởi Bộ GD-ĐT
Phạm vi
Cơ sở giáo dục mầm non (nhà trẻ, mẫu giáo)
Đối tượng
Trẻ từ 3-36 tháng và mẫu giáo 3-6 tuổi
Năng lượng
NL ngày: nhà trẻ 600-651 kcal/ngày tại trường (50-55%); mẫu giáo 615-726 kcal (50-55%)
Đạm ĐV
≥ 50% (chặt hơn phổ thông) — quan trọng cho phát triển trẻ
Số rule sinh ra
14 rule (Track A · sub-set mầm non)
⚙️ Rule chính sinh từ TT 28/2016
R-101NL tại trường 50-55% NL ngày (nhà trẻ)Track A · Mầm non
Trích §2 — chặt hơn phổ thông vì trẻ ở trường lâu hơn
RULE R-101: nutritional_value.energy_total / target.daily_energy SHALL BE BETWEEN 0.50 AND 0.55
R-108Đạm động vật ≥ 50% tổng đạm (mầm non)Hard rule
Trích §3 — bắt buộc cao hơn phổ thông để phát triển trí não trẻ
RULE R-108: sum(animal_protein_g) / sum(total_protein_g) SHALL BE GREATER_OR_EQUAL 0.50
R-110Hệ số tăng/giảm theo lứa tuổi: 3-6 tháng vs 24-36 thángTrack A · Mầm non
Trích Phụ lục — bảng nhu cầu DD theo nhóm tuổi (8 nhóm)
Trích §11 NĐ 15/2018 + HACCP nguyên tắc 6 Verification
RULE R-305: sample_storage.duration_h ≥ 24 AND temp_c BETWEEN 0 AND 5
Văn bản đã chọn
Đang áp dụng
Thông tin chi tiết & rule sinh ra đang được biên tập bởi đội pháp chế OmiMeal.
Mọi văn bản trong tree đều có chu trình quản lý phiên bản chuẩn ISO 27001:
upload PDF gốc → review hội đồng → test menu lịch sử → phê duyệt CTO/CEO → deploy → notify khách hàng.
+ Tạo phiên bản mới của rule
1. Upload & Mô tả
2. Đề xuất rule
3. Test & Submit
📥 Bước 1 — Upload PDF văn bản gốc
📄
Kéo & thả PDF (≤ 20MB) hoặc click để chọn
⚙️ Bước 2 — Đề xuất rule sinh ra
AI Claude đã đọc PDF và đề xuất 4 rule. Hãy review & chỉnh sửa.
R-024-NEWMức 1 tăng giá trị 10.000 → 17.000 VND
RULE R-024-NEW: meal.value_vnd SHALL BE GREATER_OR_EQUAL 17000 (was 10000)
R-025-NEWMức 4 tăng giá trị 25.000 → 32.000 VND
RULE R-025-NEW: meal.value_vnd SHALL BE GREATER_OR_EQUAL 32000 (was 25000)
🧪 Bước 3 — Test & Submit
Kết quả test trên 32 menu lịch sử Q1/2026:
22 menu PASS rule mới (giá ≥ 17k)
10 menu cần điều chỉnh (giá hiện tại 14-16k → +20% chi phí)
0 conflict với rule hiện hành
Sau khi submit: Hội đồng dinh dưỡng + pháp chế (≥2 chữ ký) → CTO/CEO ký USB PKI → deploy v3.3.
📋 So sánh phiên bản: v3.1 → v3.2
Phiên bản v3.2 deploy ngày 28/04/2026 sau khi QĐ 3958/QĐ-BYT có hiệu lực.
Tổng cộng 5 rule thay đổi: 3 chặt hơn, 2 mới.
R-027 — Hard-cap muối (chặt hơn)
v3.1 (cũ)
salt_g SHALL BE LESS_OR_EQUAL 5.0
severity = WARN
v3.2 (mới)
salt_g SHALL BE LESS_OR_EQUAL 4.0
severity = FAIL · block_workflow = TRUE
R-029 — Hard-cap đường (chặt hơn)
v3.1 (cũ)
sugar_g SHALL BE LESS_OR_EQUAL 25.0
v3.2 (mới)
sugar_g SHALL BE LESS_OR_EQUAL 15.0
R-110 — Hệ số tuổi mầm non (mới)
v3.1 (cũ)
— chưa có rule —
v3.2 (mới)
RULE R-110: kcal_per_child = base × age_multiplier
Impact: 18/156 menu Q1/2026 sẽ FAIL với rule v3.2 mới (chủ yếu vượt muối/đường).
Đã notify 12 trường + 3 nhà thầu cần điều chỉnh trong 30 ngày grace period.