Bỏ qua tới nội dung
Workflow A · Bước 1/8 · Đặt mục tiêu dinh dưỡng

🎯 Mục tiêu thực đơn · Tuần 18/2026

Tiếp tục → Menu Builder
TL
ThS. Trần Thị Lan Dinh dưỡng viên · Trường học
📍 TH Trung Hoà · Cầu Giấy · HN 👥 Nhóm: Trường học 🎯 Phục vụ: 912 học sinh 🔐 USB PKI active
Việc cần làm
Chốt mục tiêu DD W18 trước 11:00 → trình Hiệu trưởng
👋
Bước 1/8. Dinh dưỡng viên xác định nhóm tuổi áp dụng, ngân sách, bữa nào tại trường — engine sẽ tự sinh target P:L:G và vi chất theo QĐ 3958/QĐ-BYT + RDA 2016. Mọi thay đổi đều có audit log + phải tuân thủ ràng buộc cứng.

1. Chọn nhóm tuổi áp dụng

QĐ 3958 áp dụng phổ thông; mầm non theo TT 28/2016
👶
Mẫu giáo
3–5 tuổi
~1.275 kcal
🧒
Tiểu học 8–9
8–9 tuổi
~1.775 kcal
🧒
Tiểu học 10–11
10–11 tuổi
~2.065 kcal
👦
THCS
12–14 tuổi
~2.405 kcal
👨‍🎓
THPT
15–18 tuổi
~2.500 kcal

2. Cấu trúc bữa tại trường

Cách phân bổ năng lượng trong ngày
Sáng Tại gia đình
25–30%
Trưa Tại trường
35%
Phụ chiều Tại trường
8%
Tối Tại gia đình
25–30%
✓ Phân bổ tuân thủ QĐ 3958 mục 2.3.5 (bán trú) · TT 28/2016 Đ.5 (mầm non) · QĐ 2195/QĐ-BGDĐT

3. Ngân sách + Ràng buộc thực tế

Áp dụng cho thuật toán tối ưu OR-Tools

📋 Ràng buộc đa dạng (engine sẽ enforce)

  • 4 nhóm thực phẩm bắt buộc/bữa chính: tinh bột · đạm · béo · rau củ
    Nguồn: QĐ 3958 + 4 nhóm WHO
  • Bữa trưa ≥ 10 loại thực phẩm khác nhau, ≥ 5/8 nhóm WHO
    Nguồn: QĐ 3958 + QĐ 4280/QĐ-BGDĐT
  • Cá/thuỷ hải sản: 2–3 lần/tuần · Đậu phụ/đậu các loại: ≥ 2 lần/tuần
    Nguồn: QĐ 3958
  • Không lặp thực đơn trong 10 ngày học liên tiếp (2 tuần)
    Best practice OmiMeal · đối chiếu US NSLP
  • Chiên/rán ≤ 2 lần/tuần · ưu tiên luộc/hấp/kho/canh
    Nguồn: QĐ 3958 · WHO 2015 đường tự do
  • HARD-CAP: muối ≤ 4g/ngày · đường ≤ 15g/ngày
    QĐ 3958 quy định cứng — engine block khi vượt
Target chuẩn bị xác lập
Tiểu học 8–9 tuổi
NL Trưa621 kcaltarget ±10%
P15%13–20%
L25%20–30%
G60%55–65%
Ca700+ mg
Fe8,9+ mg
Na max≤4 g