Bỏ qua tới nội dung
Workflow A · Bước 6/8 · Tổng hợp nguyên liệu & Đặt hàng

📦 Bill of Materials · Tuần 18/2026

Tiếp tục → Phiếu bếp
NH
Nguyễn V. Hùng Mua hàng + Kế toán bếp Nhóm 2 · Cung cấp suất Audit Log
📍 TH Trung Hoà · Cầu Giấy · HN 👥 Nhóm: Cung cấp suất 🎯 5 PO · 5 NCC · giao 03/05 06:00 🔐 USB PKI / Audit
Việc cần làm
Sinh 5 P/O tới 5 NCC · giao 03/05 06:00
📦
Bước 6/8 · Tổng hợp BOM & Đặt hàng. Engine roll-up khối lượng nguyên liệu từ thực đơn × số suất; gán 5 nhà cung cấp theo nhóm món + ưu tiên TP địa phương HN. Tự sinh 5 đơn hàng PO với 3 báo giá so sánh, giao dồn về kho trường ngày 03/05/2026 (Chủ nhật).
📦
Tổng nguyên liệu
128
14 nhóm thực phẩm
🚚
Nhà cung cấp
5
3 NCC địa phương HN ✓
💰
Tổng chi phí PO
87,1tr
−4,2tr so với báo giá cao nhất
📅
Ngày giao
03/05
Chủ nhật · 06:00–08:00

📋 BOM tổng hợp · 128 mã nguyên liệu

Roll-up từ thực đơn × 726 suất × 5 ngày
▌ Tinh bột & ngũ cốc · 4 mã
Mã NLTênĐơn vịĐịnh mức/suấtTổng tuầnĐơn giáThành tiềnNCC
VDD-RICE-01 Gạo tẻ Bắc Hương HN kg110g 399,3 22.000 8.784.600 HTX Bắc Hương
VDD-NOOD-01 Bún tươi (T3 W2 phụ) kg 15.000 Tuần này không dùng
▌ Đạm động vật · 18 mã
VDD-PORK-01 Thịt lợn nạc vai · VietGAP HN Sóc Sơn kg55g 19,8 142.000 2.811.600 CP Foods
VDD-CHIC-01 Thịt gà ta · trại Mê Linh HN kg55g 19,8 128.000 2.534.400 CP Foods
VDD-FISH-01 Cá basa filé · không hoá chất kg70g 25,4 95.000 2.413.000 Vinfish ĐB
VDD-FISH-02 Cá thu nguyên con (T6 W1) kg70g 25,4 175.000 4.445.000 Vinfish ĐB
VDD-FISH-03 Cá thu kho (T6 W2) kg70g 25,4 160.000 4.064.000 Vinfish ĐB
VDD-SHRIMP Tôm sú tươi (T3 W2) kg60g 14,5 285.000 4.132.500 Vinfish ĐB
VDD-EGG-01 Trứng gà ta loại 1 · 60g/quả quả1 726 3.500 2.541.000 DABACO
VDD-EGG-02 Trứng cút (T5 W2) quả3 2.178 1.200 2.613.600 DABACO
▌ Đạm thực vật · 6 mã
VDD-TOFU-01 Đậu phụ trắng Mơ HN kg80g 29,0 28.000 812.000 HTX Phú Thọ
VDD-BEAN-01 Đậu cô-ve tươi (T5 W1) kg90g 32,7 35.000 1.144.500 HTX Mê Linh
▌ Sữa & chế phẩm · 4 mã
VDD-MILK-01 Sữa tươi không đường · TH True Milk 200ml hộp1 2.178 / 5 ngày × 3 = 2.178 9.500 20.691.000 TH Group HN
VDD-YOG-01 Yaourt không đường · 100g hộp1 1.452 6.500 9.438.000 TH Group HN
▌ Rau lá xanh · 8 mã mùa hè
VDD-RAU-01 Rau muống HN Đông Anh kg90g 32,7 12.000 392.400 HTX Đông Anh
VDD-RAU-02 Rau ngót HN kg90g 32,7 14.000 457.800 HTX Đông Anh
VDD-RAU-03 Cải ngọt VietGAP kg80g 29,0 15.000 435.000 HTX Đông Anh
VDD-RAU-04 Mồng tơi (T5 W1) kg90g 32,7 10.000 327.000 HTX Đông Anh
▌ Rau củ màu & gia vị · 14 mã
VDD-VEG-01Cà chua chín đỏkg36,318.000653.400HTX Đông Anh
VDD-VEG-02Cà rốtkg14,515.000217.500HTX Đông Anh
VDD-VEG-03Bí đao (T3 W1)kg21,812.000261.600HTX Đông Anh
VDD-VEG-04Bí ngô (T6 W1)kg21,814.000305.200HTX Đông Anh
▌ Hoa quả · 7 mã mùa hè
VDD-FRUIT-01Chuối tiêukg100g36,318.000653.400HTX Hưng Yên
VDD-FRUIT-02Đu đủ chínkg100g14,522.000319.000HTX Hưng Yên
VDD-FRUIT-03Dưa hấukg120g17,415.000261.000Long An
VDD-FRUIT-04Cam sànhkg120g17,428.000487.200Hà Giang
VDD-FRUIT-05Thanh long ruột đỏkg100g14,538.000551.000Bình Thuận
▌ Gia vị, dầu mỡ, nguyên phụ liệu · 67 mã
Dầu thực vật, muối i-ốt, đường, nước mắm, hành, tỏi, gừng, tiêu, … Xem 67 mã chi tiết →
TỔNG (5 NCC · 128 mã · 5 ngày × 726 suất) 87.120.000 ₫

🏪 5 Nhà cung cấp

PO sẽ tự sinh
HTX Bắc Hương · Sóc Sơn
Gạo · 1 mã · giao 03/05 06:30
VietGAP HACCP HN
8,8 tr
HTX RauSạch Đông Anh
Rau + củ + đậu phụ · 18 mã · giao 03/05 06:00
VietGAP HN Đông Anh
3,9 tr
Vinfish ĐB · Hải Phòng
Cá + tôm · 4 mã · giao 03/05 07:00
HACCP Cấp đông cấp tốc
15,1 tr
CP Foods Vietnam
Thịt + trứng · 4 mã · giao 03/05 06:30
VietGAP HACCP ISO 22000
10,5 tr
TH True Milk · Nhà máy HN
Sữa + yaourt · 4 mã · giao 03/05 07:30
FSSC 22000 HN
30,1 tr
Saigon Coop · Gia vị + Hoa quả
Gia vị + 5 hoa quả · 14 mã · giao 03/05 06:30
Hợp đồng năm
18,7 tr

📊 So sánh báo giá (3 NCC/nhóm)

Cá basa filé · 25,4 kg

NCCĐơn giáThành tiềnĐánh giá
Vinfish ĐB95.0002.413.000Chọn ✓
Cá Việt Mart98.0002.489.200+3,2%
Sài Gòn Foods102.0002.590.800+7,4%
Chính sách: chọn rẻ nhất với điều kiện tối thiểu HACCP + giao đúng giờ ≥ 95% lịch sử.
PO tuần 18 · 5 NCC
128 mã NL
Tổng PO87,1tr
Tiết kiệm−4,2tr
NCC HN3/5
VietGAP5/5 NCC
Giao03/05 06:00